andrenidae

andrenidae

A female andrenidae bee emerges from her burrow in a sandy bank.

Định nghĩa

Andrenidae một danh từ (số nhiều) trong sinh học, dùng để chỉ một họ ong lớn, lưỡi ngắn, sống đơn độc thường đào hang trong lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Họ ong Andrenidae loài thụ phấn quan trọng cho nhiều loài hoa dại.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới thuộc họ Andrenidae trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "andrenidae" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc các bài viết chuyên ngành về côn trùng học, sinh thái học.
    • The nesting behavior of andrenidae involves digging burrows in sandy soil. (Hành vi làm tổ của họ Andrenidae bao gồm việc đào hang trong đất cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Andrenid (tính từ): thuộc về họ Andrenidae.
    • Andrenid bees are solitary by nature. (Ong thuộc họ Andrenidae bản tính sống đơn độc.)
  • Andrena (danh từ): chi điển hình của họ Andrenidae.
    • The genus Andrena is the largest within the family Andrenidae. (Chi Andrena chi lớn nhất trong họ Andrenidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Mining bees: ong đào mỏ (tên gọi phổ biến dựa trên tập tính đào hang).
    • Mining bees, or andrenidae, are often seen in gardens. (Ong đào mỏ, hay họ Andrenidae, thường được thấy trong vườn.)
Các cụm từ liên quan
  • Family Andrenidae: họ Andrenidae (cách gọi chính thức trong phân loại học).
    • The family Andrenidae includes over 2,000 species. (Họ Andrenidae bao gồm hơn 2.000 loài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "andrenidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.