aneuploidy

aneuploidy

A student observes aneuploidy in a diagram of chromosomes during a biology lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dị bội thể: "aneuploidy" tình trạng bất thường về số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào, khi số lượng nhiễm sắc thể không phải bội số chính xác của bộ đơn bội (n). Nói cách khác, một hoặc nhiều nhiễm sắc thể bị thừa hoặc thiếu, dẫn đến bộ nhiễm sắc thể không hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • (Dị bội thể nguyên nhân phổ biến gây sảy thai các rối loạn di truyền.)
  • (Hội chứng Down do dị bội thể của nhiễm sắc thể 21.)
  • (Nghiên cứu đã kiểm tra tần suất dị bội thể trong các tế bào ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "somatic aneuploidy": dị bội thểtế bào soma (tế bào không sinh sản), thường liên quan đến ung thư.
    • Somatic aneuploidy is a hallmark of many tumors. (Dị bội thể tế bào soma dấu hiệu đặc trưng của nhiều khối u.)
  • "germline aneuploidy": dị bội thểtế bào mầm (tế bào sinh dục), ảnh hưởng đến thế hệ sau.
    • Germline aneuploidy can lead to infertility or congenital abnormalities. (Dị bội thể tế bào mầm có thể dẫn đến vô sinh hoặc dị tật bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aneuploid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến dị bội thể.
    • Aneuploid cells often have abnormal growth patterns. (Tế bào dị bội thường kiểu phát triển bất thường.)
  • Aneuploid (danh từ): một cá thể hoặc tế bào dị bội thể.
    • The aneuploid was identified through karyotyping. (Cá thể dị bội được xác định thông qua phép phân tích nhiễm sắc thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromosomal abnormality: bất thường nhiễm sắc thể (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đột biến cấu trúc số lượng).
  • Numerical chromosomal aberration: sai lệch số lượng nhiễm sắc thể (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "aneuploidy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aneuploidy".