inability

/,inə'biliti/
danh từ
  1. sự không khả năng, sự bất lực, sự bất tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inability"

inability
A student looks at the math problem with an inability to solve it.