angolese

angolese

An Angolese woman weaves a colorful basket in her village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Angola: "angolese" dùng để chỉ một thành viên của các bộ tộc Bantu trú tại Angola. Đây từ chỉ người thuộc quốc tịch hoặc nhóm sắc tộc Angola.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angolese have a rich cultural heritage. (Người Angola một di sản văn hóa phong phú.)
    • Many angolese live in the capital city, Luanda. (Nhiều người Angola sốngthủ đô Luanda.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Angolese people": người dân Angola (dùng để chỉ toàn bộ dân tộc).
    • The Angolese people are known for their music and dance. (Người dân Angola nổi tiếng với âm nhạc điệu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Angolan (danh từ/tính từ): người Angola (dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • He is an Angolan businessman. (Anh ấy một doanh nhân người Angola.)
Từ đồng nghĩa
  • Angolan: người Angola (từ đồng nghĩa chính xác thông dụng hơn).
  • Bantu: người thuộc nhóm ngôn ngữ Bantu (rộng hơn, không chỉ riêng Angola).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "angolese".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "angolese".