anoa

anoa

A family of anoas grazes peacefully in a grassy clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Anoa một loại trâu nhỏ nguồn gốc từ đảo Sulawesi (trước đây gọi là Celebes), thuộc Indonesia. Loài vật này sừng thẳng nhỏ, thuộc họ trâu bò.

dụ sử dụng
  • (Con anoa một loài động vật độc đáo chỉ được tìm thấy trong các khu rừng ở Sulawesi.)
  • (Những con anoa được biết đến với kích thước nhỏ sừng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anoa depression": không phải cụm từ phổ biến, nhưng "anoa" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ môi trường sống đặc trưng của loài này.
    • The anoa depression refers to the lowland forests where anoas thrive. (Cụm "anoa depression" chỉ các khu rừng vùng thấp nơi loài anoa phát triển mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Anoa quarlensi (danh từ): một phân loài anoa khác, còn được gọi là trâu lùn Sulawesi.
  • Dwarf buffalo (danh từ): trâu lùn, tên gọi chung cho các loài trâu nhỏ, bao gồm anoa.
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf buffalo: trâu lùn.
  • Sulawesi buffalo: trâu Sulawesi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "anoa".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anoa".