ano

Định nghĩa

Danh từ: - Tổ chức khủng bố quốc tế Palestine: "ano" tên viết tắt của một tổ chức khủng bố Palestine, tách khỏi Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) vào năm 1974. Tổ chức này đã thực hiện các cuộc tấn công khủng bố tại 20 quốc gia. Trong những năm 1980, "ano" được coi nhóm khủng bố Palestine nguy hiểm đẫm máu nhất.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức ano chịu trách nhiệm cho một số vụ tấn công nổi tiếngchâu Âu.)
  • (Lực lượng an ninh đã theo dõi các hoạt động của tổ chức ano trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ano's network": mạng lưới của tổ chức ano.

    • Intelligence agencies are working to dismantle ano's network. (Các cơ quan tình báo đang làm việc để phá vỡ mạng lưới của tổ chức ano.)
  • "ano faction": phe phái của tổ chức ano.

    • The ano faction has been linked to various militant activities. (Phe phái của tổ chức ano liên quan đến nhiều hoạt động quân sự khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến nào khác. "Ano" một tên riêng viết tắt, không dạng biến đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức khủng bố: Một nhóm sử dụng bạo lực để đạt được mục tiêu chính trị.
  • Fatah-RC: Một tên gọi khác của tổ chức này, viết tắt của "Fatah Revolutionary Council".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp. "Ano" danh từ riêng, không được sử dụng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan. "Ano" một thuật ngữ chính trị lịch sử cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.