ana

/'ɑ:nə/
danh từ
  1. bản sưu tập những câu văn hay, bản sưu tập những lời nói hay
  2. (số nhiều) những giai thoại về một nhân vật, những giai thoại về một địa điểm; những tài liệu in ra về một nhân vật, những tài liệu in ra về một địa điểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ana
Ana is a collection of amusing anecdotes about the village storyteller.