ana

/'ɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
ana

Ana is a collection of amusing anecdotes about the village storyteller.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản sưu tập những câu văn hay, lời nói hay: Một tập hợp hệ thống các trích dẫn, câu nói đáng chú ý hoặc tài liệu thú vị về một chủ đề cụ thể.
    • Những giai thoại, tài liệu về một nhân vật hoặc địa điểm: (Dùngdạng số nhiều anas) Các câu chuyện ngắn, thông tin chi tiết hoặc tư liệu được xuất bản liên quan đến một người nổi tiếng hoặc một nơi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít):
    • The book is an ana of witty remarks from 18th-century philosophers. (Cuốn sách một bản sưu tập những lời nhận xét dí dỏm của các triết gia thế kỷ 18.)
  • Danh từ (số nhiều - anas):
    • The scholar published the anas of the poet, detailing his habits and unpublished sayings. (Học giả đã xuất bản những giai thoại về nhà thơ, mô tả chi tiết thói quen những câu nói chưa công bố của ông.)
    • Local historians are compiling the anas of this ancient town. (Các nhà sử học địa phương đang biên soạn những tài liệu giai thoại về thị trấn cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, văn học hoặc nghiên cứu lịch sử để chỉ một thể loại sưu tầm.
  • "Table-talk ana": Chỉ bộ sưu tập những câu chuyện hoặc lời nói trong các bữa ăn hoặc cuộc trò chuyện thân mật.
Biến thể từ gần giống
  • Ana (tiền tố): Trong các thuật ngữ y khoa, "ana-" có thể một tiền tố với nghĩa khác ( dụ: - kỵ khí). Đây một từ hoàn toàn khác biệt.
  • Anecdote (n): Giai thoại, mẩu chuyện ngắn thú vị về một sự việc hoặc con người thật.
  • Anthology (n): Tuyển tập, thường dùng cho các tác phẩm văn học (thơ, truyện) hơn cho các câu nói riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Collection (n): Bộ sưu tập.
  • Compilation (n): Tập hợp, bản biên soạn.
  • Florilegium (n): (Từ cổ, chuyên ngành) Tuyển tập các đoạn trích hay từ các tác phẩm văn học.
Lưu ý
  • Từ "ana" này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng. một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Trong ngữ cảnh thần thoại Ireland (từ tham khảo Wordnet), "Ana" được viết hoa như một danh từ riêng, chỉ một vị thần, không liên quan về nghĩa với danh từ chung "ana" được giải thíchtrên.
ana

Ana is a collection of amusing anecdotes about the village storyteller.

danh từ
  1. bản sưu tập những câu văn hay, bản sưu tập những lời nói hay
  2. (số nhiều) những giai thoại về một nhân vật, những giai thoại về một địa điểm; những tài liệu in ra về một nhân vật, những tài liệu in ra về một địa điểm