anna
/'ænə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng tiền xu anna: Một đơn vị tiền tệ cũ, làm bằng đồng, từng được sử dụng ở Ấn Độ và Pakistan. Giá trị của nó bằng 1/16 rupee.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the past, you could buy a small snack for a few annas. (Ngày xưa, bạn có thể mua một món ăn vặt nhỏ với vài đồng anna.)
- The old coin collection included several Indian annas. (Bộ sưu tập tiền xu cổ có bao gồm vài đồng anna của Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về tiền tệ cổ. Nó không còn là đơn vị tiền tệ lưu hành chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Rupee (n): Đồng rupee, đơn vị tiền tệ chính của Ấn Độ và một số quốc gia Nam Á khác. Một rupee bằng 16 anna (trong hệ thống cũ).
- Paisa (n): Một đơn vị tiền tệ nhỏ hơn. Trong hệ thống tiền tệ cũ, một anna bằng 4 paisa (ở Ấn Độ) hoặc 12 paisa (ở Pakistan).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một đơn vị tiền tệ cụ thể. Có thể diễn đạt là "một đơn vị tiền xu cũ" (an old coin unit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- đồng anna (ở Ân độ và Pa-ki-xtăng trước kia, bằng 1 qoành 6 đồng rupi)