anna

/'ænə/
danh từ
  1. đồng anna (ở Ân độ Pa-ki-xtăng trước kia, bằng 1 qoành 6 đồng rupi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

anna
Anna used an anna to buy a small bag of sweets.