anne

anne

Queen Anne sits on her throne in the royal court.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Anne: Tên riêng của một người, thường dùng để chỉ một phụ nữ. Trong lịch sử, "Anne" tên của Nữ hoàng Anne của Vương quốc Anh, Scotland Ireland, trị vì từ năm 1702 đến 1714. con gái của Vua James II vị quân chủ cuối cùng của dòng họ Stuart. Dưới thời , Đạo luật Liên minh 1707 đã hợp nhất Anh Scotland thành Vương quốc Anh. cũng người cai trị cuối cùng của Anh thực hiện quyền phủ quyết hoàng gia đối với nghị viện.

dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng Anne vị quân chủ cuối cùng của dòng họ Stuart cai trị nước Anh.)
  • (Triều đại của Anne chứng kiến sự thống nhất của Anh Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Queen Anne" thường được dùng trong các cụm từ như "Queen Anne style" (phong cách Nữ hoàng Anne) – một phong cách kiến trúc thiết kế nội thất phổ biếnAnh Mỹ cuối thế kỷ 19.
    • The house was built in the Queen Anne style. (Ngôi nhà được xây theo phong cách Nữ hoàng Anne.)
Biến thể từ gần giống
  • Anne (danh từ riêng): không biến thể, nhưng có thể viết hoa hoặc không trong một số ngữ cảnh không chính thức.
  • Annie (danh từ riêng): dạng thân mật hoặc biệt danh của Anne.
    • Annie is a nickname for Anne. (Annie biệt danh của Anne.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Anne" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể thay thế bằng "Queen Anne" (Nữ hoàng Anne).
Các cụm từ liên quan
  • "Anne of Great Britain": cụm từ dùng để chỉ Nữ hoàng Anne trong bối cảnh lịch sử.
    • Anne of Great Britain is remembered for her role in the Union. (Nữ hoàng Anne của Vương quốc Anh được nhớ đến vai trò của trong việc hợp nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "The reign of Anne": thời kỳ trị vì của Nữ hoàng Anne, thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể.
    • The reign of Anne was a time of political and cultural change. (Triều đại của Anne thời kỳ thay đổi chính trị văn hóa.)