antipathetic
/æn,tipə'θetik/ Cách viết khác : (antipathetical) /æn ,tipə'θetikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ác cảm, thù địch: Chỉ trạng thái cảm thấy mạnh mẽ sự không ưa, không thích hoặc đối nghịch với một người, ý tưởng, hoặc sự việc nào đó.
- Gây ác cảm: Chỉ tính chất của một sự vật, sự việc hoặc con người có khả năng tạo ra cảm giác không ưa, chống đối ở người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two leaders were deeply antipathetic to each other's policies. (Hai nhà lãnh đạo có ác cảm sâu sắc với các chính sách của nhau.)
- His antipathetic attitude made collaboration impossible. (Thái độ gây ác cảm của anh ta khiến việc hợp tác là bất khả thi.)
- She found his ideas utterly antipathetic to her own beliefs. (Cô ấy thấy những ý tưởng của anh ta hoàn toàn gây ác cảm với niềm tin của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "antipathetic to/toward(s) something/someone": Thể hiện sự chống đối hoặc ác cảm mạnh mẽ đối với điều gì/ai đó.
- The community was antipathetic toward the new construction project. (Cộng đồng tỏ ra có ác cảm với dự án xây dựng mới.)
- Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chính trị, xã hội, hoặc tâm lý để mô tả sự đối kháng sâu sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Antipathetical (adj): Một biến thể hình thức khác, có nghĩa tương tự như "antipathetic".
- His views are antipathetical to the core values of our organization. (Quan điểm của anh ta gây ác cảm với các giá trị cốt lõi của tổ chức chúng tôi.)
- Antipathy (n): Danh từ chỉ cảm giác ác cảm, sự thù ghét mạnh mẽ.
- She felt a deep antipathy towards dishonesty. (Cô ấy cảm thấy một ác cảm sâu sắc với sự không trung thực.)
Từ đồng nghĩa
- Hostile: thù địch.
- Averse: không thích, ngại ngùng (thường dùng với 'to').
- Opposed: phản đối, chống lại.
- Disinclined: không sẵn lòng, không có thiện ý.
Từ trái nghĩa
- Sympathetic: thông cảm, đồng cảm.
- Favorable: có thiện cảm, thuận lợi.
- Receptive: dễ tiếp thu, cởi mở.
tính từ
- có ác cảm, gây ác cảm