subsequent

/'sʌbsikwənt/
Học thuật
Thân thiện
subsequent

The subsequent chapter of the book was even more exciting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đến sau, xảy ra sau: Chỉ sự việc, sự kiện hoặc hành động xảy ra hoặc xuất hiện sau một thời điểm hoặc sự kiện khác đã được đề cập trước đó.
    • Tiếp theo, theo sau: Diễn tả cái đó phần tiếp nối hoặc hệ quả của một điều trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The first meeting was on Monday; all subsequent meetings will be on Friday. (Cuộc họp đầu tiên vào thứ Hai; tất cả các cuộc họp tiếp theo sẽ vào thứ Sáu.)
    • Subsequent investigations revealed new evidence. (Các cuộc điều tra sau đó đã tiết lộ bằng chứng mới.)
    • In subsequent years, the city changed dramatically. (Trong những năm tiếp theo, thành phố đã thay đổi một cách đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subsequent to (something)": Sau khi (một sự kiện nào đó) xảy ra. Đây cách diễn đạt trang trọng.
    • Subsequent to the merger, the company expanded its market. (Sau khi sáp nhập, công ty đã mở rộng thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsequently (trạng từ): Sau đó, về sau.
    • He was injured and subsequently retired from the sport. (Anh ấy bị chấn thương sau đó đã giải nghệ khỏi môn thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Following: Tiếp theo, sau đây.
  • Later: Sau này, muộn hơn.
  • Ensuing: Xảy ra sau, tiếp theo (thường chỉ kết quả hoặc sự kiện xảy ra ngay sau đó).
Từ trái nghĩa
  • Previous: Trước đây, trước đó.
  • Prior: Trước, ưu tiên.
  • Former: Trước, (chỉ cái đầu tiên trong hai cái được nhắc đến).
subsequent

The subsequent chapter of the book was even more exciting.

tính từ
  1. đến sau, theo sau, xảy ra sau

Từ trái nghĩa

Từ chứa "subsequent"

Từ có nhắc đến "subsequent"