apiece
/ə'pi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mỗi một, mỗi người, mỗi vật: Dùng để chỉ rằng một số lượng, giá trị, hoặc hành động cụ thể nào đó áp dụng cho từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm. Từ này nhấn mạnh sự phân bổ đều cho từng đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The tickets cost 200,000 VND apiece. (Vé có giá 200,000 đồng mỗi chiếc.)
- She gave the children two candies apiece. (Cô ấy đưa cho bọn trẻ hai viên kẹo mỗi đứa.)
- The team members were fined 50,000 VND apiece for being late. (Các thành viên trong đội bị phạt 50,000 đồng mỗi người vì đi muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to receive something apiece": nhận được cái gì đó (với số lượng bằng nhau cho mỗi người/vật).
- The winners will receive a medal and a certificate apiece. (Những người chiến thắng sẽ nhận được một huy chương và một giấy chứng nhận mỗi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Each (đại từ/phó từ): mỗi. có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu hơn . thường đứng ở cuối câu hoặc cụm từ.
- So sánh: The apples cost 5,000 VND each. = The apples cost 5,000 VND apiece. (Những quả táo có giá 5,000 đồng mỗi quả.)
Từ đồng nghĩa
- Each: mỗi.
- Per capita: tính theo đầu người (thường dùng trong bối cảnh thống kê, kinh tế).
- Individually: một cách riêng lẻ, từng cái một.
Lưu ý sử dụng
- Apiece luôn đề cập đến từng thành viên trong một nhóm đã được xác định hoặc ngầm hiểu. Nó thường theo sau một con số hoặc một lượng từ.
- Vị trí thông thường của apiece là ở cuối câu hoặc ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Không sử dụng apiece khi nói về một vật duy nhất.
phó từ
- mỗi một, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái
- to receive a gun apiecelính mỗi người một súng
- to cost 5đ apiecegiá mỗi cái năm đồng