arable
/'ærəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cày cấy, có thể trồng trọt: Dùng để mô tả đất đai màu mỡ, phù hợp cho việc canh tác, gieo trồng cây nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La région possède de vastes terres arables. (Vùng này có những vùng đất có thể cày cấy rộng lớn.)
- Seule une petite partie de ce territoire est arable. (Chỉ một phần nhỏ của lãnh thổ này là có thể trồng trọt được.)
- L'érosion menace les sols arables. (Xói mòn đe dọa những vùng đất canh tác được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en valeur des terres arables": khai khẩn, phát triển những vùng đất canh tác.
- Le projet vise à mettre en valeur des terres arables dans la vallée. (Dự án nhằm mục đích khai khẩn đất canh tác trong thung lũng.)
- "Surface / Superficie arable": diện tích đất canh tác.
- La superficie arable du pays diminue chaque année. (Diện tích đất canh tác của đất nước giảm mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Arabilité (danh từ giống cái): khả năng có thể cày cấy được, tính chất phù hợp cho canh tác của đất đai.
- L'arabilité de ce sol est limitée par son aridité. (Khả năng canh tác của vùng đất này bị hạn chế bởi sự khô cằn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Cultivable: có thể canh tác, trồng trọt.
- Fertile: màu mỡ, phì nhiêu (nhấn mạnh đến độ phì nhiêu hơn là khả năng canh tác).
Từ trái nghĩa
- Inculte: không được trồng trọt, hoang dã.
- Stérile: cằn cỗi, không màu mỡ.
- Improductif: không sinh lợi, không có năng suất.
tính từ
- có thể cày cấy
- Terre arableđất có thể cày cấy