araneus
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi nhện Araneus: Một chi (genus) trong họ nhện dệt vòng (Araneidae), bao gồm các loài nhện thường thấy trong vườn nhà và nhà kho, như nhện vườn (garden spider) và nhện chuồng (barn spider). Chúng nổi tiếng với khả năng dệt những mạng nhện hình tròn đối xứng và tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- (Nhện thuộc chi Araneus thường được tìm thấy trong các khu vườn trên khắp Bắc Mỹ.)
- (Các nhà khoa học đã xác định hơn 600 loài trong chi Araneus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Araneus diadematus": Loài nhện vườn châu Âu, dễ nhận biết nhờ hoa văn hình thánh giá màu trắng trên lưng.
- The Araneus diadematus is also known as the European garden spider. (Araneus diadematus còn được gọi là nhện vườn châu Âu.)
"Araneus cavaticus": Loài nhện chuồng, thường sống trong các công trình kiến trúc cũ.
- The Araneus cavaticus is famous for its role in the children's book "Charlotte's Web." (Araneus cavaticus nổi tiếng nhờ vai trò trong cuốn sách thiếu nhi "Mạng nhện của Charlotte".)
Biến thể và từ gần giống
- Araneid (danh từ/tính từ): thuộc họ nhện dệt vòng (Araneidae).
- The araneid family includes many species of orb-weaving spiders. (Họ nhện dệt vòng bao gồm nhiều loài nhện dệt mạng hình tròn.)
- Araneology (danh từ): ngành nhện học, nghiên cứu về nhện.
- Araneology is a fascinating branch of arachnology. (Nhện học là một nhánh thú vị của ngành động vật chân đốt.)
Từ đồng nghĩa
- Orb-weaver: nhện dệt vòng (chỉ chung các loài nhện thuộc họ Araneidae, không riêng chi Araneus).
- The orb-weaver spider spins a classic circular web. (Nhện dệt vòng giăng một mạng nhện hình tròn cổ điển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Araneus" vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Araneus" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành động vật học.