arrhenius

arrhenius

Svante Arrhenius received the Nobel Prize in Chemistry in 1903.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Arrhenius (Svante Arrhenius): Tên của một nhà hóa học vật lý học người Thụy Điển (1859–1927), nổi tiếng với lý thuyết về sự phân ly hóa học (thuyết điện ly). Ông cũng những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực hóa học vật khí hậu học.

dụ sử dụng
  • (Arrhenius đã đề xuất lý thuyết về sự phân ly điện hóa vào năm 1887.)
  • (Phương trình Arrhenius được sử dụng rộng rãi trong động hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuyết Arrhenius (Arrhenius theory): Lý thuyết giải thích sự phân ly của các axit, bazơ muối trong dung dịch nước thành các ion.

    • The Arrhenius theory laid the foundation for modern electrochemistry. (Thuyết Arrhenius đã đặt nền móng cho điện hóa học hiện đại.)
  • Phương trình Arrhenius (Arrhenius equation): Một công thức toán học mô tả mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng hóa học nhiệt độ.

    • The Arrhenius equation shows how reaction rates increase with temperature. (Phương trình Arrhenius cho thấy tốc độ phản ứng tăng như thế nào khi nhiệt độ tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrhenius (tính từ): Liên quan đến Svante Arrhenius hoặc các khái niệm do ông phát triển.
    • Arrhenius behavior: Hành vi Arrhenius (dùng trong hóa học để mô tả sự phụ thuộc vào nhiệt độ).
  • Arrheniusian (tính từ, ít phổ biến): Thuộc về Arrhenius hoặc thuyết của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng:
    • Nhà hóa học Thụy Điển (Swedish chemist) để chỉ người.
    • Thuyết điện ly (electrolytic dissociation theory) để chỉ khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Arrhenius" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.