year-end
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuối năm: "year-end" chỉ thời điểm kết thúc của một năm dương lịch hoặc năm tài chính. Đây là khoảng thời gian thường gắn với các hoạt động tổng kết, đánh giá hoặc thanh lý hàng tồn kho.
Tính từ:
- Thuộc về cuối năm: "year-end" được dùng để mô tả các sự kiện, hoạt động hoặc báo cáo diễn ra vào hoặc liên quan đến thời điểm cuối năm, đặc biệt là cuối năm tài chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He had to unload the merchandise before the year-end. (Anh ấy phải thanh lý hàng hóa trước cuối năm.)
- The company is preparing its financial statements for the year-end. (Công ty đang chuẩn bị báo cáo tài chính cho cuối năm.)
Tính từ:
- The year-end audit revealed several discrepancies. (Cuộc kiểm toán cuối năm đã phát hiện ra một số sai lệch.)
- Staff received a year-end bonus for their hard work. (Nhân viên đã nhận được tiền thưởng cuối năm cho sự làm việc chăm chỉ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"year-end holiday": kỳ nghỉ cuối năm.
- Many people travel during the year-end holiday. (Nhiều người đi du lịch trong kỳ nghỉ cuối năm.)
"year-end clearance": thanh lý cuối năm (thường là hàng hóa).
- The store is having a year-end clearance sale. (Cửa hàng đang có đợt giảm giá thanh lý cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
Year-end report (cụm danh từ): báo cáo cuối năm.
- The year-end report summarizes the company's performance. (Báo cáo cuối năm tóm tắt hiệu quả hoạt động của công ty.)
Year-end party (cụm danh từ): tiệc cuối năm.
- We are organizing a year-end party for the team. (Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc cuối năm cho đội.)
Từ đồng nghĩa
End of the year: cuối năm (cách diễn đạt thông thường hơn).
- The project must be completed by the end of the year. (Dự án phải được hoàn thành vào cuối năm.)
Fiscal year-end: cuối năm tài chính (chuyên ngành kế toán).
- The fiscal year-end is June 30th. (Cuối năm tài chính là ngày 30 tháng 6.)
Các cụm từ liên quan
Year-end closing: khóa sổ cuối năm.
- The accountant is working on the year-end closing. (Kế toán đang làm việc về khóa sổ cuối năm.)
Year-end evaluation: đánh giá cuối năm.
- Employees undergo a year-end evaluation of their performance. (Nhân viên trải qua một cuộc đánh giá cuối năm về hiệu suất của họ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "year-end", nhưng có thể dùng: - Ring out the old, ring in the new: tiễn năm cũ, đón năm mới. - We celebrated the year-end by ringing out the old and ringing in the new. (Chúng tôi đã ăn mừng cuối năm bằng cách tiễn năm cũ và đón năm mới.)