araneida

Định nghĩa

Danh từ: Nhện (bộ động vật không xương sống thuộc lớp hình nhện, tám chân thường se ). Từ "araneida" dùng để chỉ bộ Nhện, bao gồm tất cả các loài nhện.

dụ sử dụng
  • (Bộ Nhện bao gồm hơn 45.000 loài đã được biết đến.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tập tính của bộ Nhện để hiểu về quá trình sản xuất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the araneida": trong bộ Nhện, dùng để chỉ các đặc điểm hoặc phân loại trong nhóm này.

    • The diversity within the araneida is remarkable. (Sự đa dạng trong bộ Nhện thật đáng kinh ngạc.)
  • "classification of araneida": phân loại bộ Nhện.

    • Modern classification of araneida relies on genetic data. (Phân loại hiện đại của bộ Nhện dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Araneid (danh từ): một loài nhện cụ thể trong bộ Nhện.

    • This araneid spins a large orb web. (Con nhện này se một mạng lưới hình tròn lớn.)
  • Araneology (danh từ): nhện học (ngành nghiên cứu về nhện).

    • Araneology is a branch of arachnology. (Nhện học một nhánh của ngành động vật hình nhện.)
Từ đồng nghĩa
  • Spider (danh từ): nhện (từ phổ biến hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Arachnid (danh từ): loài hình nhện (bao gồm cả nhện, bọ cạp, ve,... nhưng thường dùng để chỉ nhện khi ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "araneida".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "araneida". Tuy nhiên, từ "spider" (nhện) xuất hiện trong một số thành ngữ như: - "a spider's web": mạng nhện (ẩn dụ cho một hệ thống phức tạp). - The investigation revealed a spider's web of corruption. (Cuộc điều tra phát hiện ra một mạng lưới tham nhũng phức tạp.)