arundo

arundo

Arundo grows in dense stands along the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sậy, cây lau: "arundo" chỉ một loại cỏ cao, thô, sống lâu năm, thường mọccác vùng ấm áp. Chúng được biết đến với thân cây cứng cao, thường mọc thành bụinhững nơi ẩm ướt như bờ sông, đầm lầy.
    • Thực vật chi Sậy (Arundo): Trong thực vật học, "arundo" tên gọi của một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài sậy như Arundo donax (sậy Ý) hay Arundo plinii.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The arundo grows densely along the riverbank. (Cây sậy mọc dày đặc dọc theo bờ sông.)
    • Farmers use arundo stalks to make fences and baskets. (Nông dân dùng thân cây sậy để làm hàng rào rổ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arundo donax": loài sậy phổ biến nhất, thường được trồng để làm nguyên liệu cho nhạc cụ (như sáo, kèn) hoặc làm vật liệu xây dựng.

    • Arundo donax is widely cultivated in Mediterranean regions for its strong stems. (Sậy Ý được trồng rộng rãicác vùng Địa Trung Hải thân cây chắc khỏe của .)
  • "arundo plinii": một loài sậy nhỏ hơn, thường mọc hoangchâu Âu châu Á.

    • Arundo plinii is often found in wetlands and marshes. (Sậy Plinii thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Arundinaceous (tính từ): thuộc về hoặc giống như cây sậy.

    • The arundinaceous plants swayed in the wind. (Những cây giống sậy đung đưa trong gió.)
  • Arundineous (tính từ): liên quan đến sậy, thường dùng trong văn phong cổ điển.

    • The arundineous reeds provided excellent cover for birds. (Những cây sậy cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Reed: cây sậy (nói chung), đặc biệt chỉ các loại cỏ cao mọcvùng ẩm.
  • Cane: cây mía, cây sậy (thân cứng, dùng làm vật liệu).
  • Phragmites: chi sậy khác, thường mọcđầm lầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "arundo" trong tiếng Anh, đây danh từ thực vật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "arundo" trong tiếng Anh, từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái.