argument
- Danh từ giống đực:
- Luận chứng, lý lẽ: "argument" chỉ một lý do, một sự kiện hoặc một ý kiến được đưa ra để chứng minh hoặc bác bỏ một quan điểm, một lập luận.
- Đề cương: "argument" cũng có thể chỉ bản tóm tắt nội dung chính của một cuốn sách, một vở kịch, một bộ phim.
- Đối số: Trong toán học và tin học, "argument" là một giá trị (biến, hằng số) được cung cấp cho một hàm, một thủ tục.
- Danh từ:
- Son argument principal était très convaincant. (Luận chứng chính của anh ấy rất có sức thuyết phục.)
- L'argument du film est affiché à l'entrée du cinéma. (Đề cương của bộ phim được treo ở lối vào rạp chiếu phim.)
- Dans la fonction f(x)=2x, "x" est l'argument. (Trong hàm số f(x)=2x, "x" là đối số.)
Être à court d'arguments: cạn lý lẽ, không còn gì để biện minh hay tranh luận.
- Face à ses questions précises, je me suis retrouvé à court d'arguments. (Trước những câu hỏi chính xác của cô ấy, tôi thấy mình cạn lý lẽ.)
Tirer argument de quelque chose: dựa vào một sự việc, một điều gì đó để làm luận chứng cho mình.
- Il tire argument de son expérience pour justifier sa position. (Anh ta dựa vào kinh nghiệm của mình để biện minh cho lập trường của mình.)
Argumenter (động từ): tranh luận, đưa ra lý lẽ.
- Il a longuement argumenté pour défendre son projet. (Anh ấy đã tranh luận dài để bảo vệ dự án của mình.)
Argumentation (danh từ giống cái): sự tranh luận, lập luận; toàn bộ các luận chứng.
- Son argumentation était solide et bien structurée. (Lập luận của cô ấy vững chắc và có cấu trúc tốt.)
Argumentatif/Argumentative (tính từ): có tính chất tranh luận, thích tranh cãi.
- Un discours argumentatif. (Một bài diễn văn có tính tranh luận.)
- Un enfant argumentatif. (Một đứa trẻ thích tranh cãi.)
- Raison (lý do, lẽ).
- Preuve (bằng chứng).
- Démonstration (sự chứng minh).
- Plaidoyer (lời biện hộ, bài bào chữa).
Un argument de poids/Un argument massue: một luận chứng nặng ký, một lý lẽ đanh thép khó bác bỏ.
- Il a sorti un argument massue pour clore le débat. (Anh ta đưa ra một lý lẽ đanh thép để kết thúc cuộc tranh luận.)
Avancer/Présenter un argument: đưa ra, trình bày một luận chứng.
- Elle a présenté plusieurs arguments en faveur de cette loi. (Cô ấy đã trình bày nhiều luận chứng ủng hộ đạo luật này.)
Avoir le dernier argument: có lý lẽ cuối cùng (thường là lý lẽ mạnh nhất hoặc quyết định).
- Dans cette discussion, c'est toujours lui qui a le dernier argument. (Trong cuộc thảo luận này, luôn là anh ta có lý lẽ cuối cùng.)
Opposer ses arguments à ceux de l'adversaire: đem lý lẽ của mình đối chọi/đấu lại với lý lẽ của đối phương.
- Le débatteur a opposé ses arguments à ceux de l'adversaire avec brio. (Nhà tranh luận đã đem lý lẽ của mình đấu lại với đối thủ một cách xuất sắc.)
- luận chứng
- lý lẽ
- Démontrer par des arguments la justesse ou la fausseté d'une théoriedùng lý lẽ chứng minh rằng một lý thuyết đúng hay sai
- Opposer ses arguments à ceux de l'adversaiređem lý lẽ của mình đấu với đối phương
- Argument irréfutablelý lẽ không thể bác bỏ
- Argument convaincantlý lẽ có sức thuyết phục
- Être à court d'argumentscạn lý lẽ, đuối lý
- đề cương (một cuốn sách...)
- agumen, đối số
- tirer argument d'un faitdựa vào một sự việc làm bằng