argument

/'ɑ:gjumənt/
Học thuật
Thân thiện
argument

Il a utilisé un argument convaincant pour expliquer sa position.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Luận chứng, lý lẽ: "argument" chỉ một lý do, một sự kiện hoặc một ý kiến được đưa ra để chứng minh hoặc bác bỏ một quan điểm, một lập luận.
    • Đề cương: "argument" cũng có thể chỉ bản tóm tắt nội dung chính của một cuốn sách, một vở kịch, một bộ phim.
    • Đối số: Trong toán học tin học, "argument" là một giá trị (biến, hằng số) được cung cấp cho một hàm, một thủ tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son argument principal était très convaincant. (Luận chứng chính của anh ấy rất sức thuyết phục.)
    • L'argument du film est affiché à l'entrée du cinéma. (Đề cương của bộ phim được treolối vào rạp chiếu phim.)
    • Dans la fonction f(x)=2x, "x" est l'argument. (Trong hàm số f(x)=2x, "x" là đối số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être à court d'arguments: cạnlẽ, không còn để biện minh hay tranh luận.

    • Face à ses questions précises, je me suis retrouvé à court d'arguments. (Trước những câu hỏi chính xác của ấy, tôi thấy mình cạnlẽ.)
  • Tirer argument de quelque chose: dựa vào một sự việc, một điều đó để làm luận chứng cho mình.

    • Il tire argument de son expérience pour justifier sa position. (Anh ta dựa vào kinh nghiệm của mình để biện minh cho lập trường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Argumenter (động từ): tranh luận, đưa ralẽ.

    • Il a longuement argumenté pour défendre son projet. (Anh ấy đã tranh luận dài để bảo vệ dự án của mình.)
  • Argumentation (danh từ giống cái): sự tranh luận, lập luận; toàn bộ các luận chứng.

    • Son argumentation était solide et bien structurée. (Lập luận của ấy vững chắc cấu trúc tốt.)
  • Argumentatif/Argumentative (tính từ): tính chất tranh luận, thích tranh cãi.

    • Un discours argumentatif. (Một bài diễn văn tính tranh luận.)
    • Un enfant argumentatif. (Một đứa trẻ thích tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Raison (lý do, lẽ).
  • Preuve (bằng chứng).
  • Démonstration (sự chứng minh).
  • Plaidoyer (lời biện hộ, bài bào chữa).
Các cụm từ liên quan
  • Un argument de poids/Un argument massue: một luận chứng nặng ký, mộtlẽ đanh thép khó bác bỏ.

    • Il a sorti un argument massue pour clore le débat. (Anh ta đưa ra mộtlẽ đanh thép để kết thúc cuộc tranh luận.)
  • Avancer/Présenter un argument: đưa ra, trình bày một luận chứng.

    • Elle a présenté plusieurs arguments en faveur de cette loi. ( ấy đã trình bày nhiều luận chứng ủng hộ đạo luật này.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le dernier argument: lẽ cuối cùng (thường là lý lẽ mạnh nhất hoặc quyết định).

    • Dans cette discussion, c'est toujours lui qui a le dernier argument. (Trong cuộc thảo luận này, luônanh ta lẽ cuối cùng.)
  • Opposer ses arguments à ceux de l'adversaire: đemlẽ của mình đối chọi/đấu lại vớilẽ của đối phương.

    • Le débatteur a opposé ses arguments à ceux de l'adversaire avec brio. (Nhà tranh luận đã đemlẽ của mình đấu lại với đối thủ một cách xuất sắc.)
argument

Il a utilisé un argument convaincant pour expliquer sa position.

danh từ giống đực
  1. luận chứng
  2. lẽ
    • Démontrer par des arguments la justesse ou la fausseté d'une théorie
      dùnglẽ chứng minh rằng mộtthuyết đúng hay sai
    • Opposer ses arguments à ceux de l'adversaire
      đemlẽ của mình đấu với đối phương
    • Argument irréfutable
      lẽ không thể bác bỏ
    • Argument convaincant
      lẽ sức thuyết phục
    • Être à court d'arguments
      cạnlẽ, đuối
  3. đề cương (một cuốn sách...)
  4. agumen, đối số
    • tirer argument d'un fait
      dựa vào một sự việc làm bằng