dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

arms

Words Mentioning "arms"

đại chiến công
ẵm
đánh đàng xa
an táng
bạn
bắt buộc
bẻ
bế
binh chủng
binh công xưởng
binh khố
binh ngũ
bơi chó
bồng
bồng súng
bỏ thõng
buộc
cặp
cắp
ca tụng
chạy đua
chế
chiến công
chiến hữu
chiến tích
chiêu hồi
chịu
choài
choàng
chồn
dẻo quẹo
giấc tiên
giải giáp
giấy phép
hiển hách
khí giới
khoanh tay
khởi nghĩa
khư khư
nách
ôm
Phan Đình Phùng
Phong Trào Yêu Nước
quay giáo
sã cánh
sải
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...