arms
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
arms
arms
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "arms"
đại chiến công
ẵm
đánh đàng xa
an táng
bạn
bắt buộc
bẻ
bế
binh chủng
binh công xưởng
binh khố
binh ngũ
bơi chó
bồng
bồng súng
bỏ thõng
buộc
cặp
cắp
ca tụng
chạy đua
chế
chiến công
chiến hữu
chiến tích
chiêu hồi
chịu
choài
choàng
chồn
dẻo quẹo
giấc tiên
giải giáp
giấy phép
hiển hách
khí giới
khoanh tay
khởi nghĩa
khư khư
nách
ôm
Phan Đình Phùng
Phong Trào Yêu Nước
quay giáo
sã cánh
sải
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...