chốn

noun
  1. Destination, place, area, home
    • đi đến nơi về đến chốn
      to arrive at destination, to get home
    • chốn thị thành
      the urban area
    • nơi chốn
      to be engaged, to be married
    • đến nơi đến chốn
      thorough
    • chuẩn bị đến nơi đến chốn
      to make thorough preparations
    • một chốn đôi quê
      scattered to two places (nói về hoàn cảnh gia đình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chốn"

chốn
Một gia đình trở về chốn cũ sau nhiều năm xa cách.