arrow wood

arrow wood

A small bird perches on a branch of arrow wood, eating its dark berries.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Cây bụi rụng Đông Bắc Mỹ: "arrow wood" tên gọi chung cho một số loài cây bụi thuộc chi Viburnum, đặc biệt Viburnum dentatum. Loài cây này quả mọng màu xanh đen thân gỗ dẻo, dai, từng được người bản địa dùng để làm mũi tên. 2. Loài cây cụ thể: Từ điển tham khảo chỉ rõ "arrow wood" một loại cây bụi rụng miền Đông Bắc Mỹ, quả mọng xanh đen gỗ dẻo dai từng được dùng làm mũi tên. Loài này họ hàng gần với "southern arrow wood" (một loại cây arrow wood phía Nam) mọccác tiểu bang miền Đông nước Mỹ từ Maine đến Ohio Georgia.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The arrow wood is a common shrub in the forests of eastern North America. (Cây arrow wood một loại cây bụi phổ biến trong các khu rừngĐông Bắc Mỹ.)
    • Native Americans used the tough pliant wood of arrow wood to make arrows. (Người bản địa Mỹ đã dùng gỗ dẻo dai của cây arrow wood để làm mũi tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrow wood" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lịch sử tự nhiên để chỉ loại cây giá trị thực tiễn trong đời sống của người bản địa.
    • The identification of arrow wood relies on its blue-black berries and serrated leaves. (Việc nhận dạng cây arrow wood dựa vào quả mọng xanh đen răng cưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Southern arrow wood (danh từ): Một loại cây arrow wood phía Nam, họ hàng gần với arrow wood thông thường.
    • Southern arrow wood grows in the southeastern United States. (Cây southern arrow wood mọcĐông Nam nước Mỹ.)
  • Arrowwood (cách viết liền): Biến thể chính tả phổ biến của "arrow wood".
    • Arrowwood is a versatile plant in landscaping. (Cây arrowwood một loại cây linh hoạt trong cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Viburnum dentatum (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài arrow wood phổ biến nhất.
  • Cây bụi làm tên (danh từ mô tả): Cách gọi dựa trên công dụng lịch sử của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Arrow wood shrub: Cây bụi arrow wood.
    • The arrow wood shrub provides food for birds. (Cây bụi arrow wood cung cấp thức ăn cho chim.)
  • Arrow wood berries: Quả mọng của cây arrow wood.
    • The arrow wood berries turn blue-black when ripe. (Quả mọng của cây arrow wood chuyển sang màu xanh đen khi chín.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "arrow wood" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.