arroyo willow

arroyo willow

A small arroyo willow grows along the dry streambed.

Định nghĩa

Danh từ: Arroyo willow (cây liễu arroyo) một loại cây liễu dạng bụi (shrubby willow) nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ. Từ "arroyo" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa "lòng suối cạn" hoặc "khe nước", phản ánh môi trường sống tự nhiên của loài cây nàycác vùng đất ẩm dọc theo suối sông.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu arroyo mọc nhiều dọc theo bờ các con suối theo mùa ở California.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp cây liễu arroyo ở lòng sông khô cạn của miền tây nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arroyo willow thickets": bụi rậm cây liễu arroyo, thường nơi trú ẩn của động vật hoang dã.

    • The arroyo willow thickets provide essential habitat for birds and small mammals. (Các bụi cây liễu arroyo cung cấp môi trường sống thiết yếu cho chim động vật nhỏ.)
  • "Arroyo willow restoration": phục hồi cây liễu arroyo, một hoạt động bảo tồn sinh thái.

    • Local conservation groups are leading arroyo willow restoration projects in riparian zones. (Các nhóm bảo tồn địa phương đang dẫn đầu các dự án phục hồi cây liễu arroyo ở các vùng ven sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (n): cây liễu nói chung (chi Salix).

    • The willow trees by the pond sway gently in the wind. (Những cây liễu bên ao đung đưa nhẹ nhàng trong gió.)
  • Arroyo (n): lòng suối cạn, khe nước (đặc biệtvùng khô hạn).

    • The hikers followed the arroyo to find water. (Những người đi bộ theo lòng suối cạn để tìm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Salix lasiolepis (tên khoa học): tên thực vật học chính xác của loài cây này.
  • Western willow: cây liễu miền tây (thuật ngữ không chính thức, chỉ loài liễu phổ biếnmiền tây Hoa Kỳ).
Các cụm từ liên quan
  • Arroyo willow bark: vỏ cây liễu arroyo (đôi khi được dùng trong y học cổ truyền).

    • The arroyo willow bark contains salicin, a compound similar to aspirin. (Vỏ cây liễu arroyo chứa salicin, một hợp chất tương tự aspirin.)
  • Arroyo willow habitat: môi trường sống của cây liễu arroyo (vùng đất ẩm, ven suối).

    • The arroyo willow habitat is crucial for preventing soil erosion in dry climates. (Môi trường sống của cây liễu arroyo rất quan trọng để ngăn xói mòn đấtvùng khí hậu khô.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "arroyo willow" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, không phải từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.)