arroyo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kênh, lạch: Chỉ một lòng suối hoặc khe nước khô cạn, thường chỉ có nước sau những trận mưa lớn, phổ biến ở các vùng khí hậu khô cằn như Tây Nam nước Mỹ hoặc một số vùng ở Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'arroyo est complètement sec en été. (Con lạch này hoàn toàn khô cạn vào mùa hè.)
- Après l'orage, l'arroyo s'est rempli d'eau boueuse. (Sau cơn giông, con kênh đã đầy nước bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le lit de l'arroyo": lòng kênh, đáy lạch.
- Ils ont trouvé des fossiles dans le lit de l'arroyo. (Họ đã tìm thấy hóa thạch trong lòng kênh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravin (n.m): khe núi, hẻm núi (thường sâu và hẹp hơn).
- Oued (n.m): từ tiếng Ả Rập, chỉ con sông hoặc lòng suối khô ở Bắc Phi, tương tự "arroyo".
- Torrent (n.m): dòng suối chảy xiết, thường ở vùng núi.
Từ đồng nghĩa
- Lit de rivière à sec: lòng sông khô.
- Cours d'eau temporaire: dòng nước tạm thời.
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Từ "arroyo" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha. Trong tiếng Pháp, nó được sử dụng chủ yếu trong các văn bản địa lý hoặc mô tả cảnh quan đặc trưng của các vùng như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc châu Mỹ.
- Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ sông suối thường xuyên có nước như "rivière" (sông) hay "ruisseau" (suối).