arroyo

arroyo

A small arroyo winds through the desert after a rain.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lạch, suối nhỏ: "arroyo" chỉ một dòng suối hoặc lạch nước nhỏ, thường nước chảy tạm thời hoặc theo mùa, đặc biệtcác vùng khô hạn.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài đi theo lạch nước nhỏ để tìm nước.)
  • (Sau cơn mưa, lạch suối nhỏ đầy nước chảy xiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ẩn dụ: "arroyo" có thể được dùng để chỉ một lối đi hoặc đường mòn tự nhiên, giống như dòng chảy.
    • The ancient path was like an arroyo through the desert. (Con đường cổ xưa giống như một lạch suối nhỏ xuyên qua sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Arroyo seco: lạch suối khô (chỉ lạch cạn, không nước).
    • The arroyo seco was a dry bed of sand and stones. (Lạch suối khô một lòng suối cát đá khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stream: suối nhỏ.
  • Brook: lạch nước.
  • Creek: suối (thường lớn hơn arroyo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "arroyo" từ này chủ yếu danh từ chỉ địa hình.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "arroyo" do tính chất chuyên ngành của từ này.