artère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu) Động mạch: Mạch máu dẫn máu giàu oxy từ tim đi đến các bộ phận khác của cơ thể.
- Đường giao thông chính, đường phố lớn: Một con đường lớn, quan trọng, đóng vai trò là tuyến giao thông huyết mạch trong một thành phố hoặc khu vực.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa giải phẫu:
- L'artère carotide est essentielle pour irriguer le cerveau. (Động mạch cổ rất cần thiết để cung cấp máu cho não.)
- Le chirurgien a réparé l'artère endommagée. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa động mạch bị tổn thương.)
Nghĩa đường phố:
- Les Champs-Élysées est une artère célèbre de Paris. (Đại lộ Champs-Élysées là một con đường lớn nổi tiếng của Paris.)
- Cette nouvelle artère va désengorger le centre-ville. (Con đường lớn mới này sẽ giảm tắc nghẽn cho trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Artère vitale": (nghĩa bóng) động mạch sống còn, tuyến đường hoặc yếu tố thiết yếu.
- Ce pipeline est l'artère vitale de l'économie régionale. (Đường ống dẫn dầu này là động mạch sống còn của nền kinh tế khu vực.)
"Artère principale": động mạch chính / đường chính.
- L'aorte est l'artère principale du corps humain. (Động mạch chủ là động mạch chính của cơ thể con người.)
Biến thể và từ liên quan
Artériel, artérielle (tính từ): thuộc về động mạch.
- La pression artérielle doit être surveillée. (Huyết áp động mạch cần được theo dõi.)
Artériosclérose (danh từ giống cái): chứng xơ cứng động mạch.
- Artérite (danh từ giống cái): viêm động mạch.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa giải phẫu: Vaisseau sanguin (mạch máu) - .
- Nghĩa đường phố: Avenue (đại lộ), boulevard (đại lộ), voie principale (tuyến đường chính).
Thành ngữ liên quan
- "Boucher une artère": (nghĩa đen) làm tắc động mạch; (nghĩa bóng) chặn một tuyến đường hoặc nguồn cung cấp quan trọng.
- L'accident a complètement bouché cette artère de circulation. (Vụ tai nạn đã hoàn toàn làm tắc nghẽn tuyến đường giao thông huyết mạch này.)
danh từ giống cái
- (giải phẫu) động mạch
- Artère carotideđộng mạch cổ
- Les artères communiquent avec les veines par les capillairesđộng mạch thông với tĩnh mạch qua mao mạch
- đường giao thông; đường phố lớn