arui

arui

A herd of arui grazes on the rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu hoang Bắc Phi: "arui" một loài cừu hoang dã nguồn gốc từ khu vực Bắc Phi, đặc biệt các vùng núi đá. Loài này còn được gọi là "cừu sừng xoắn" hoặc "cừu Barbary".
dụ sử dụng
  • (Cừu hoang arui nổi tiếng với cặp sừng cong ấn tượng.)
  • (Một đàn cừu arui đã được phát hiện đang gặm cỏ trên các sườn núi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arui habitat": môi trường sống của cừu arui.
    • The arui habitat consists mainly of arid mountainous regions. (Môi trường sống của cừu arui chủ yếu bao gồm các vùng núi khô cằn.)
  • "arui population": quần thể cừu arui.
    • Conservation efforts have helped stabilize the arui population in North Africa. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp ổn định quần thể cừu arui ở Bắc Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Arui (n): dạng số nhiều không thay đổi, vẫn "arui".
  • Barbary sheep (n): tên gọi khác của arui, thường dùng hơn trong ngữ cảnh khoa học.
  • Ammotragus lervia (n): tên khoa học của loài arui.
Từ đồng nghĩa
  • Barbary sheep: cừu Barbary.
  • Waddan: tên gọi địa phương của arui ở Bắc Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "arui" đây danh từ chỉ loài động vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arui" đây từ chuyên ngành động vật học.)