aria

/'ɑ:riə/
Học thuật
Thân thiện
aria

The soprano performs a beautiful aria on the opera stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Aria (trong âm nhạc): Một đoạn nhạc hoặc bài hát dành cho một giọng hát đơn (solo), thường xuất hiện trong các tác phẩm lớn như opera, oratorio hoặc cantata. Aria thường cấu trúc phức tạp, biểu cảm tập trung vào việc thể hiện cảm xúc của nhân vật hoặc phát triển một ý tưởng âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soprano performed a beautiful aria from the opera "La Traviata". (Nữ ca sĩ soprano đã trình bày một aria tuyệt đẹp từ vở opera "La Traviata".)
    • This aria is famous for its technical difficulty and emotional depth. (Aria này nổi tiếng độ khó về kỹ thuật chiều sâu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Da capo aria": Một dạng aria phổ biến trong thời kỳ Baroque, cấu trúc ba phần (A-B-A'), trong đó phần A được lặp lại sau phần B nhưng thường sự trang trí thêm của ca sĩ.

    • The "da capo aria" allows the singer to showcase their improvisational skills. (Dạng "da capo aria" cho phép ca sĩ thể hiện kỹ năng ứng tấu của họ.)
  • "Aria di bravura": Một aria được viết để thể hiện kỹ thuật điêu luyện, sự nhanh nhẹn sức mạnh của giọng hát.

    • The tenor's final number was an impressive "aria di bravura". (Tiết mục cuối cùng của nam ca sĩ tenor một "aria di bravura" đầy ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arietta (n): Một aria ngắn đơn giản hơn.

    • The composer included a light arietta in the second act. (Nhà soạn nhạc đã đưa vào một arietta nhẹ nhàng trong hồi thứ hai.)
  • Arioso (n): Một đoạn nhạc tính chất gần giữa recitative (nói-nhạc) aria, thường mang tính tự sự ít có cấu trúc hình thức hơn.

    • The emotional confession was set as an arioso. (Lời thú nhận đầy cảm xúc được đặt thành một đoạn arioso.)
Từ đồng nghĩa
  • Solo (n): Bản nhạc hoặc phần trình diễn cho một người. (Tuy nhiên, "solo" rộng hơn không chỉ dành cho giọng hát trong opera).
  • Song (n): Bài hát. (Nhưng "aria" cụ thể chuyên biệt hơn trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "aria". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc chuyên môn.)

aria

The soprano performs a beautiful aria on the opera stage.

danh từ
  1. (âm nhạc) Aria