Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)
ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be
Related search result for "are"
Comments and discussion on the word "are"