are

/ɑ:/
danh từ
  1. A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)
ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

are
A farmer measures a field that is one are in size.