year-round

year-round

The resort offers year-round activities for guests.

Định nghĩa

Tính từ - Diễn ra hoặc hoạt động quanh năm, suốt năm: "year-round" dùng để mô tả một điều đó (như công việc, địa điểm, hoạt động) tồn tại, tiếp diễn hoặc hiệu lực trong suốt cả năm, không bị giới hạn trong một mùa cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn một khu nghỉ dưỡng hoạt động quanh năm, chào đón khách cả vào mùa lẫn mùa đông.)
  • ( ấy tìm được một công việc ổn định quanh năm, điều này mang lại sự ổn định tài chính cho .)
  • (Công viên cung cấp các hoạt động suốt năm cho các gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "year-round" có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp, hoặc đứng sau động từ "to be" để làm bổ ngữ cho chủ ngữ.
    • This is a year-round event. (Đây một sự kiện diễn ra quanh năm.)
    • The business is year-round, not seasonal. (Việc kinh doanh này diễn ra quanh năm, không phải theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Year-round (trạng từ): quanh năm, suốt năm. Dùng để bổ nghĩa cho động từ.
    • The store is open year-round. (Cửa hàng mở cửa quanh năm.)
  • Year-long (tính từ): kéo dài trong một năm.
    • They embarked on a year-long journey. (Họ bắt đầu một cuộc hành trình kéo dài một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Perennial: lâu năm, tồn tại suốt năm (thường dùng trong ngữ cảnh cây cối hoặc hoạt động).
    • The garden has perennial flowers that bloom all year. (Khu vườn hoa lâu năm nở quanh năm.)
  • All-year: suốt năm (ít trang trọng hơn).
    • The school offers all-year programs. (Trường cung cấp các chương trình suốt năm.)
  • Constant: liên tục, không ngừng (nhấn mạnh tính liên tục).
    • The resort provides constant entertainment year-round. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp giải trí liên tục quanh năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "year-round".
Thành ngữ liên quan
  • Around the clock: suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ (khác với "year-round" về thời gian: ngày đêm so với cả năm).
    • The hospital provides care around the clock. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc suốt ngày đêm.)
  • All year round: tương đương với "year-round" nhưng mang tính thành ngữ hơn.
    • The climate here is pleasant all year round. (Khí hậuđây dễ chịu quanh năm.)