arytenoid

arytenoid

The singer's arytenoid cartilages move as she hits the high note.

Định nghĩa

Danh từ: - Sụn phễu: "arytenoid" chỉ một trong hai sụn nhỏ nằmphía sau thanh quản, nơi các dây thanh âm được gắn vào. Sụn này hình dạng giống như cái phễu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ căng chuyển động của dây thanh âm khi nói hoặc thở.

dụ sử dụng
  • (Các sụn phễu giúp điều chỉnh độ căng của dây thanh âm.)
  • (Chấn thương sụn phễu có thể ảnh hưởng đến chất lượng giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arytenoid muscle": phễu, một nhỏ gắn liền với sụn phễu, giúp điều khiển chuyển động của dây thanh âm.

    • The arytenoid muscle contracts during phonation. ( phễu co lại trong quá trình phát âm.)
  • "Arytenoid dislocation": trật khớp sụn phễu, một tình trạng y tế hiếm gặp gây khó khăn trong việc phát âm hoặc thở.

    • Arytenoid dislocation requires prompt medical intervention. (Trật khớp sụn phễu cần can thiệp y tế kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Arytenoidectomy (n): phẫu thuật cắt bỏ sụn phễu.

    • Arytenoidectomy is sometimes performed to treat severe breathing problems. (Phẫu thuật cắt bỏ sụn phễu đôi khi được thực hiện để điều trị các vấn đề hô hấp nghiêm trọng.)
  • Arytenoepiglottic (adj): liên quan đến sụn phễu nắp thanh quản.

    • The arytenoepiglottic fold is a structure in the larynx. (Nếp gấp sụn phễu-nắp thanh quản một cấu trúc trong thanh quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Sụn phễu: thuật ngữ giải phẫu tương đương trong tiếng Việt.
  • Cartilage arytenoid: tên gọi Latin của sụn phễu, thường dùng trong y văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do "arytenoid" danh từ chuyên ngành giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arytenoid".