oceanic

/,ouʃi'ænik/
tính từ
  1. (thuộc) đại dương, (thuộc) biển; như đại dương; như biển
  2. (thuộc) châu Đại dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "oceanic"

Từ có nhắc đến "oceanic"

oceanic
The ship sailed across the oceanic expanse.