ascii

ascii

A student types on a keyboard, and the letters appear as ASCII codes on the monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ASCII: từ viết tắt của "American Standard Code for Information Interchange" ( Chuẩn Hoa Kỳ để Trao Đổi Thông Tin). Đây một hệ thống mã hóa tự dùng để biểu diễn văn bản trong máy tính các thiết bị điện tử. Mỗi tự (chữ cái, số, dấu câu) được gán một số nguyên từ 0 đến 127, được biểu diễn dưới dạng một chuỗi 7 bit nhị phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In computing, the letter 'A' is represented by the ASCII code 65. (Trong tin học, chữ 'A' được biểu diễn bằng ASCII 65.)
    • Many old text files use ASCII encoding, which does not support special characters like 'é' or 'ü'. (Nhiều tệp văn bản sử dụng mã hóa ASCII, vốn không hỗ trợ các tự đặc biệt như 'é' hoặc 'ü'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ASCII art": Nghệ thuật ASCII, tức là tạo hình ảnh bằng cách sắp xếp các tự ASCII.

    • She created a beautiful landscape using only ASCII art. ( ấy đã tạo ra một cảnh quan đẹp chỉ bằng nghệ thuật ASCII.)
  • "ASCII table": Bảng ASCII, liệt kê tất cả các tự số tương ứng.

    • Programmers often refer to the ASCII table to find the numeric value of a character. (Các lập trình viên thường tra cứu bảng ASCII để tìm giá trị số của một tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Extended ASCII: ASCII mở rộng, sử dụng 8 bit (256 tự) thay vì 7 bit (128 tự), bao gồm các tự đặc biệt hơn.

    • The computer supports extended ASCII for additional symbols. (Máy tính hỗ trợ ASCII mở rộng cho các ký hiệu bổ sung.)
  • Unicode: Một tiêu chuẩn mã hóa tự hiện đại hơn, có thể biểu diễn hầu hết các hệ thống chữ viết trên thế giới, thay thế cho ASCII trong nhiều ứng dụng.

    • Unicode is a superset of ASCII, meaning all ASCII characters are also Unicode characters. (Unicode một siêu tập hợp của ASCII, nghĩa tất cả các tự ASCII cũng các tự Unicode.)
Từ đồng nghĩa
  • tự: Character code (thuật ngữ chung chỉ bất kỳ hệ thống mã hóa nào).
  • Bảng chuẩn: Standard encoding (chỉ một hệ thống mã hóa được chấp nhận rộng rãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "ASCII", nhưng có thể dùng với động từ như: - Encode in ASCII: Mã hóa bằng ASCII. - Please encode this text in ASCII format. (Vui lòng mã hóa văn bản nàyđịnh dạng ASCII.)

  • Convert to ASCII: Chuyển đổi sang ASCII.
    • The software can convert Unicode characters to ASCII. (Phần mềm có thể chuyển đổi các tự Unicode sang ASCII.)
Thành ngữ liên quan
  • "As easy as ASCII": Dễ như ASCII (một cách nói von, ngụ ý rằng ASCII một hệ thống đơn giản dễ hiểu).

    • Learning the basics of programming is as easy as ASCII. (Học những điều cơ bản về lập trình dễ như ASCII.)
  • "ASCII world": Thế giới ASCII (ám chỉ một môi trường chỉ sử dụng các tự cơ bản, không đồ họa phức tạp).

    • In the early days of computing, everything was in an ASCII world. (Trong những ngày đầu của máy tính, mọi thứ đều nằm trong thế giới ASCII.)