asci

/'æskəs/
Học thuật
Thân thiện
asci

A scientist examines the asci of a fungus under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: asci):
    • Nang (trong nấm): Một cấu trúc túi nhỏ, hình trụ hoặc hình túi, đặc trưng của một số loại nấm (như nấm túi - Ascomycota), trong đó các bào tử được hình thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under the microscope, you can see the asci containing the ascospores. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy các nang chứa các bào tử nang.)
    • The number of spores in each ascus is typically eight. (Số lượng bào tử trong mỗi nang thường tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mature ascus": Nang trưởng thành, đã phát triển đầy đủ sẵn sàng giải phóng bào tử.
    • The mature ascus will eventually rupture to release its spores. (Nang trưởng thành cuối cùng sẽ vỡ ra để giải phóng các bào tử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ascus (n): Cách viết số ít của "asci".
  • Ascocarp (n): Quả thể nang, cấu trúc sinh sản chứa các nang (asci) ở nấm túi.
  • Ascospore (n): Bào tử nang, bào tử được sinh ra bên trong một nang (ascus).
Từ đồng nghĩa
  • Spore sac: Túi bào tử (cách giải thích đơn giản hơn cho "ascus").
  • Spore case: Vỏ đựng bào tử.
asci

A scientist examines the asci of a fungus under a microscope.

danh từ, số nhiều asci
  1. (thực vật học) nang (nấm)