aussie

aussie

An aussie wears a wide-brimmed hat while walking through the outback.

Định nghĩa
  • Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của Úc. Từ "aussie" một cách gọi thân mật, thân thiện, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ người Úc.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người Úc chính hiệu, sinh ra lớn lên ở Sydney.)
  • (Người Úc nổi tiếng với tình yêu thể thao ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aussie rules": Cụm từ chỉ môn bóng đá kiểu Úc (Australian rules football), một môn thể thao đặc trưng của nước này.

    • He plays aussie rules every weekend. (Anh ấy chơi bóng đá kiểu Úc mỗi cuối tuần.)
  • "Aussie slang": Tiếng lóng của người Úc, bao gồm nhiều từ viết tắt cách nói địa phương.

    • Learning aussie slang can be fun but confusing. (Học tiếng lóng của người Úc có thể vui nhưng cũng gây bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Aussie (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Úc hoặc người Úc.
    • She loves aussie culture, especially the beach lifestyle. ( ấy yêu văn hóa Úc, đặc biệt lối sống bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Australian: Người Úc (cách gọi chính thức, trang trọng hơn).

    • Many Australians are friendly and open-minded. (Nhiều người Úc thân thiện cởi mở.)
  • Ozzie: Một biến thể khác của "aussie", ít phổ biến hơn.

    • He's an ozzie from Melbourne. (Anh ấy người Úc đến từ Melbourne.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "aussie", nhưng có thể dùng trong cụm:
    • "Go aussie": Trở nên giống người Úc hoặc áp dụng phong cách Úc.
      • After living there for years, he decided to go aussie and adopt their slang. (Sau khi sốngđó nhiều năm, anh ấy quyết định trở nên giống người Úc dùng tiếng lóng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As aussie as a meat pie": Một thành ngữ hài hước để chỉ điều đó rất đặc trưng của Úc, như chiếc bánh thịt (meat pie) món ăn phổ biến.
    • His love for cricket is as aussie as a meat pie. (Tình yêu cricket của anh ấy rất đặc trưng Úc, như chiếc bánh thịt vậy.)