asea
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Ở ngoài khơi, hướng ra biển: "asea" mô tả vị trí hoặc hướng đi về phía biển, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ nhìn ra biển, tìm kiếm đất liền.)
- (Con tàu trôi dạt ngoài khơi trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be asea": đang ở ngoài biển, không ở trên bờ.
- The fishermen have been asea since dawn. (Những người đánh cá đã ở ngoài biển từ lúc bình minh.)
"to go asea": đi ra biển, khởi hành ra khơi.
- The fleet will go asea at first light. (Hạm đội sẽ ra khơi vào lúc rạng đông.)
Biến thể và từ gần giống
Seaward (adj/adv): hướng về phía biển.
- He looked seaward with a sense of longing. (Anh ấy nhìn về phía biển với một cảm giác nhớ nhung.)
Afloat (adj/adv): nổi trên mặt nước, trên biển.
- The boat remained afloat despite the storm. (Chiếc thuyền vẫn nổi trên mặt nước dù có bão.)
Từ đồng nghĩa
- Seaward: hướng ra biển.
- Offshore: ngoài khơi, cách xa bờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "asea".
Thành ngữ liên quan
- All at sea: bối rối, không biết phải làm gì (không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc, nhưng dùng "sea" ẩn dụ).
- I'm all at sea with this new software. (Tôi hoàn toàn bối rối với phần mềm mới này.)