asea

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • ngoài khơi, hướng ra biển: "asea" mô tả vị trí hoặc hướng đi về phía biển, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc thơ ca.
dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ nhìn ra biển, tìm kiếm đất liền.)
  • (Con tàu trôi dạt ngoài khơi trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be asea": đangngoài biển, khôngtrên bờ.

    • The fishermen have been asea since dawn. (Những người đánh cá đãngoài biển từ lúc bình minh.)
  • "to go asea": đi ra biển, khởi hành ra khơi.

    • The fleet will go asea at first light. (Hạm đội sẽ ra khơi vào lúc rạng đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaward (adj/adv): hướng về phía biển.

    • He looked seaward with a sense of longing. (Anh ấy nhìn về phía biển với một cảm giác nhớ nhung.)
  • Afloat (adj/adv): nổi trên mặt nước, trên biển.

    • The boat remained afloat despite the storm. (Chiếc thuyền vẫn nổi trên mặt nước bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Seaward: hướng ra biển.
  • Offshore: ngoài khơi, cách xa bờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "asea".
Thành ngữ liên quan
  • All at sea: bối rối, không biết phải làm gì (không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc, nhưng dùng "sea" ẩn dụ).
    • I'm all at sea with this new software. (Tôi hoàn toàn bối rối với phần mềm mới này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

asea
The sailor turned his gaze asea.