asean

asean

The ASEAN member states meet to discuss regional cooperation.

Định nghĩa

Danh từ riêng
- Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á: "ASEAN" một tổ chức liên chính phủ gồm các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, được thành lập nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa an ninh giữa các thành viên, đồng thời tăng cường ổn định khu vực đối thoại với các đối tác bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (ASEAN được thành lập vào ngày 8 tháng 8 năm 1967 tại Bangkok, Thái Lan.)
  • (Việt Nam trở thành thành viên chính thức của ASEAN vào năm 1995.)
  • (Cộng đồng Kinh tế ASEAN nhằm tạo ra một thị trường cơ sở sản xuất thống nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ASEAN Way": Cách tiếp cận đặc trưng của ASEAN trong giải quyết xung đột, dựa trên nguyên tắc đồng thuận, không can thiệp vào nội bộ tham vấn.
    • The ASEAN Way emphasizes non-interference and mutual respect. (Cách tiếp cận ASEAN nhấn mạnh không can thiệp tôn trọng lẫn nhau.)
  • "ASEAN Plus Three": chế hợp tác giữa ASEAN với ba nước Đông Bắc Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).
    • ASEAN Plus Three meetings focus on financial stability and trade. (Các cuộc họp ASEAN+3 tập trung vào ổn định tài chính thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (n): Tên đầy đủ của ASEAN trong tiếng Việt.
  • ASEAN (adj): Thuộc về ASEAN.
    • The ASEAN Summit is held annually. (Hội nghị thượng đỉnh ASEAN được tổ chức hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối ASEAN: Cách gọi tắt, thường dùng trong báo chí.
    • Khối ASEAN ký kết nhiều hiệp định thương mại. (Khối ASEAN ký kết nhiều hiệp định thương mại.)
  • Hiệp hội Đông Nam Á: Cách gọi ngắn gọn, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ASEAN")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ASEAN")