ocean

/'ouʃn/
danh từ
  1. đại dương, biển
  2. (thông tục) vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of)
  3. khoảng mênh mông (cỏ...)
    • oceans of money
      vô vàn tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ocean
A child builds a sandcastle near the ocean.