assuan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Assuan (cũng viết là Aswan): Một thành phố cổ nằm bên sông Nile ở Ai Cập. Gần đây có hai con đập lớn được xây dựng trên sông Nile, đó là Đập Assuan Cũ và Đập Assuan Mới (Đập Cao Aswan).
Ví dụ sử dụng
- (Assuan là một thành phố lịch sử nằm trên sông Nile ở Ai Cập.)
- (Hai con đập gần Assuan cung cấp nước và điện cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Assuan High Dam": Đập Cao Aswan, một công trình thủy lợi lớn được xây dựng vào thế kỷ 20.
- The Assuan High Dam was completed in 1970 and created Lake Nasser. (Đập Cao Aswan được hoàn thành vào năm 1970 và tạo ra hồ Nasser.)
Biến thể và từ gần giống
- Aswan (danh từ riêng): Cách viết phổ biến hơn của "Assuan" trong tiếng Anh hiện đại.
- We visited the temples near Aswan. (Chúng tôi đã thăm các ngôi đền gần Aswan.)
Từ đồng nghĩa
- Syene (danh từ riêng): Tên cổ của thành phố Assuan trong thời kỳ Hy Lạp-La Mã.
- Syene was known for its granite quarries. (Syene nổi tiếng với các mỏ đá granite.)
Các cụm từ liên quan
- "the First Cataract of the Nile": Thác nước đầu tiên của sông Nile, nằm gần Assuan.
- The First Cataract near Assuan marked the traditional border between Egypt and Nubia. (Thác nước đầu tiên gần Assuan đánh dấu ranh giới truyền thống giữa Ai Cập và Nubia.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Assuan" vì đây là tên địa danh cụ thể.)