asana

asana

The yoga instructor demonstrates a seated asana on her mat.

Định nghĩa

Danh từ: - Tư thế ngồi (trong yoga): "asana" chỉ một tư thế hoặc cách ngồi cụ thể, đặc biệt trong thực hành yoga. Từ này thường được dùng để gọi chung các tư thế yoga.

dụ sử dụng
  • ( ấy tập tư thế chiến binh trong năm phút.)
  • (Tư thế hoa sen một trong những tư thế yoga nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold an asana": giữ một tư thế yoga.

    • In yoga class, we were asked to hold each asana for several breaths. (Trong lớp yoga, chúng tôi được yêu cầu giữ mỗi tư thế trong vài nhịp thở.)
  • "asana sequence": chuỗi các tư thế yoga.

    • A sun salutation is a common asana sequence. (Chào mặt trời một chuỗi tư thế yoga phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Asanas (danh từ số nhiều): các tư thế yoga.

    • There are over 84 traditional asanas in yoga. ( hơn 84 tư thế yoga truyền thống.)
  • Yoga asana (cụm danh từ): tư thế yoga (cách nói nhấn mạnh).

    • This yoga asana helps improve flexibility. (Tư thế yoga này giúp cải thiện sự linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Posture: tư thế (nói chung).

    • Good posture is important for health. (Tư thế tốt rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Pose: tư thế (thường dùng trong yoga nhiếp ảnh).

    • She struck a yoga pose for the photo. ( ấy tạo một tư thế yoga cho bức ảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "asana", đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "to master an asana": làm chủ một tư thế yoga.

    • After years of practice, she finally mastered the headstand asana. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng ấy đã làm chủ tư thế trồng cây chuối.)
  • "to flow through asanas": chuyển động qua các tư thế yoga một cách liên tục.

    • In vinyasa yoga, you flow through asanas smoothly. (Trong yoga vinyasa, bạn chuyển động qua các tư thế một cách mượt mà.)