aswan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Aswan: Một thành phố cổ nằm bên bờ sông Nile ở Ai Cập, nổi tiếng với các di tích lịch sử và hai con đập lớn được xây dựng gần đó.
Ví dụ sử dụng
- (Aswan là một điểm đến du lịch nổi tiếng với các ngôi đền cổ và phong cảnh đẹp.)
- (Đập cao Aswan được xây dựng để kiểm soát lũ lụt và cung cấp nước tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aswan Dam": Cụm từ chỉ hai con đập chính ở Aswan: Đập cũ Aswan (Aswan Low Dam) và Đập cao Aswan (Aswan High Dam).
- The Aswan Dam has significantly impacted the agriculture and economy of Egypt. (Đập Aswan đã ảnh hưởng đáng kể đến nông nghiệp và nền kinh tế của Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
- Aswani (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Aswan.
- The Aswani culture is rich in history and tradition. (Văn hóa Aswan rất phong phú về lịch sử và truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Syene: Tên cổ đại của thành phố Aswan trong tiếng Hy Lạp và La Mã.
- Syene was an important trading center in ancient times. (Syene từng là một trung tâm thương mại quan trọng trong thời cổ đại.)
Các cụm từ liên quan
- Aswan High Dam: Đập cao Aswan.
- The Aswan High Dam was completed in 1970. (Đập cao Aswan được hoàn thành vào năm 1970.)
- Aswan Low Dam: Đập thấp Aswan (đập cũ).
- The Aswan Low Dam was built in the early 20th century. (Đập thấp Aswan được xây dựng vào đầu thế kỷ 20.)
Thành ngữ liên quan
- "From Aswan to Alexandria": Một cách nói ẩn dụ để chỉ toàn bộ Ai Cập, từ thành phố cực nam (Aswan) đến thành phố cực bắc (Alexandria).
- Her travels took her from Aswan to Alexandria, exploring the entire length of the Nile. (Chuyến đi của cô ấy đưa cô từ Aswan đến Alexandria, khám phá toàn bộ chiều dài sông Nile.)