assouan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Assouan (cũng viết là Aswan): Một thành phố cổ nằm bên bờ sông Nile ở Ai Cập. Gần đó có hai con đập lớn được xây dựng bắc qua sông Nile.
Ví dụ sử dụng
- (Assouan là một điểm đến du lịch nổi tiếng với những ngôi đền cổ.)
- (Đập cao Aswan, nằm gần Assouan, được hoàn thành vào năm 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Assouan": cụm từ chỉ địa danh, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc du lịch.
- The city of Assouan has been a strategic trading post since ancient times. (Thành phố Assouan đã là một trạm giao thương chiến lược từ thời cổ đại.)
"Assouan Dam": tên gọi chung cho các đập gần Assouan, đặc biệt là Đập thấp Aswan (1902) và Đập cao Aswan (1970).
- The Assouan Dam controls the flooding of the Nile River. (Đập Assouan kiểm soát lũ lụt của sông Nile.)
Biến thể và từ gần giống
Aswan (danh từ riêng): cách viết phổ biến hơn của Assouan trong tiếng Anh hiện đại.
- Aswan is the southernmost city of Egypt. (Aswan là thành phố cực nam của Ai Cập.)
Aswani (tính từ): thuộc về Aswan/Assouan (ít dùng).
- The Aswani culture is rich in Nubian traditions. (Văn hóa Aswan rất giàu truyền thống Nubia.)
Từ đồng nghĩa
- Syene: tên Hy Lạp cổ đại của Assouan.
- The ancient Greeks called the city Syene. (Người Hy Lạp cổ gọi thành phố là Syene.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Assouan" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Assouan".