asin

asin

The farmer prepares the field for sowing during the month of Asin.

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng thứ bảy trong lịch Hindu: "asin" tên gọi của tháng thứ bảy trong hệ thống lịch truyền thống của Ấn Độ giáo, thường rơi vào khoảng tháng 9 đến tháng 10 dương lịch.

dụ sử dụng
  • (Lễ hội Navratri được tổ chức vào tháng Asin.)
  • (Nông dânẤn Độ thường thu hoạch mùa màng vào tháng Asin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asin" thường được dùng trong các văn bản tôn giáo, văn hóa hoặc lịch sử liên quan đến Ấn Độ giáo, đặc biệt khi đề cập đến các lễ hội như Navratri hoặc Durga Puja.
    • Durga Puja is a major festival in the month of Asin. (Durga Puja một lễ hội lớn trong tháng Asin.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashvin (danh từ): một cách viết khác của "asin", phổ biến hơn trong tiếng Anh tiếng Phạn.
    • Ashvin is the seventh month of the Hindu lunar calendar. (Ashvin tháng thứ bảy của lịch âm Hindu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ashvin: tên gọi thay thế cho tháng này.
  • Tháng thứ bảy của lịch Hindu: mô tả chức năng thay vì tên gọi trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "asin" danh từ chỉ tháng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "asin".