dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

aspect

Words Mentioning "aspect"

bề
bề thế
bộ
bộ dạng
cạnh khía
chân tướng
dáng vẻ
góc cạnh
hình dong
hình sắc
hình trạng
khía
màu mẽ
ngoài
nhận định
nước
nuột
óng
ra hồn
thể
thức
tiều tụy
tơ
trắng trợt
trứng sam
vẽ
vẻ
vẻ
vẽ
xuân sắc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...