various

/'veəriəs/
Học thuật
Thân thiện
various

His collection includes various seashells from around the world.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều khác nhau: Dùng để mô tả một số lượng gồm nhiều thứ, người, hoặc ý kiến thuộc các loại, hình thức, hoặc tính chất khác nhau.
    • Đa dạng: Chỉ sự tồn tại của nhiều sự khác biệt trong một nhóm hoặc tập hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has traveled to various countries in Asia. ( ấy đã du lịch đến nhiều quốc gia khác nhauchâu Á.)
    • The meeting was attended by various experts in the field. (Cuộc họp sự tham dự của nhiều chuyên gia khác nhau trong lĩnh vực này.)
    • He gave various reasons for his absence. (Anh ấy đưa ra nhiều lý do khác nhau cho sự vắng mặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of various kinds/types": thuộc nhiều loại khác nhau.

    • The store sells flowers of various kinds. (Cửa hàng bán hoa thuộc nhiều loại khác nhau.)
  • "for various reasons": nhiều lý do khác nhau.

    • The project was delayed for various reasons. (Dự án bị trì hoãn nhiều lý do khác nhau.)
  • "at various times": vào nhiều thời điểm khác nhau.

    • I have visited that city at various times throughout my life. (Tôi đã thăm thành phố đó vào nhiều thời điểm khác nhau trong đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Variously (trạng từ): một cách khác nhau, theo nhiều cách.

    • This theory has been variously interpreted by scholars. (Học giả đã diễn giải lý thuyết này theo nhiều cách khác nhau.)
  • Variety (danh từ): sự đa dạng, nhiều loại.

    • The market offers a great variety of fruits. (Chợ cung cấp một sự đa dạng lớn về trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Different: khác biệt.
  • Diverse: đa dạng, gồm nhiều yếu tố rất khác nhau.
  • Assorted: nhiều loại, hỗn hợp.
  • Several: một vài, một số (nhấn mạnh số lượng riêng lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'various' tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'various'.)

various

His collection includes various seashells from around the world.

tính từ
  1. khác nhau; nhiều thứ khác nhau
    • known under various names
      được biết dưới nhiều tên khác nhau
    • to read various books
      đọc nhiều sách khác nhau
    • for various reasons
      nhiều lý do khác nhau