mixed

/mikst/
Học thuật
Thân thiện
mixed

A mixed group of children play together in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lẫn lộn, pha trộn, hỗn hợp: Chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều thành phần, yếu tố, chủng loại, hoặc cảm xúc khác nhau.
    • Dành cho cả nam nữ: Chỉ một nhóm, tổ chức, hoặc hoạt động sự tham gia của cả hai giới tính.
    • (Toán học) Hỗn tạp: Chỉ một con số hoặc biểu thức toán học chứa cả phần nguyên phần phân số.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had mixed feelings about moving to a new city. ( ấy những cảm giác lẫn lộn về việc chuyển đến thành phố mới.)
    • The salad is a mixed green salad with tomatoes and cucumbers. (Món salad một đĩa rau xanh trộn với cà chua dưa chuột.)
    • My children attend a mixed school. (Các con tôi họcmột trường học cho cả nam lẫn nữ.)
    • He calculated the mixed fraction. (Anh ấy đã tính toán phân số hỗn tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get mixed up": bối rối, lúng túng, nhầm lẫn.

    • I'm all mixed up about the schedule. (Tôi hoàn toàn bối rối về lịch trình.)
    • The files got mixed up during the move. (Các tệp tin đã bị trộn lẫn/làm nhầm lẫn trong quá trình chuyển chỗ.)
  • "mixed bag": một tập hợp hỗn tạp, cả cái tốt lẫn cái xấu.

    • The reviews for the movie were a real mixed bag. (Các bài đánh giá cho bộ phim thực sự một tập hợp hỗn tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mix (động từ): trộn lẫn, pha trộn.
    • Mix the flour and eggs together. (Trộn bột trứng với nhau.)
  • Mixture (danh từ): hỗn hợp, sự pha trộn.
    • The cake batter is a smooth mixture. (Bột bánh một hỗn hợp mịn.)
  • Interracial (tính từ): (thuộc về) nhiều chủng tộc khác nhau, đa chủng tộc. (Một nghĩa chuyên biệt của "mixed").
    • an interracial marriage (một cuộc hôn nhân đa chủng tộc)
Từ đồng nghĩa
  • Assorted: đủ loại, hỗn tạp.
  • Miscellaneous: linh tinh, hỗn hợp.
  • Blended: đã được pha trộn, hòa quyện.
  • Motley: lộn xộn, tạp nham (thường chỉ nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mixed" tính từ, không phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "mix") - Mix in: trộn vào. - Slowly mix in the dry ingredients. (Từ từ trộn các nguyên liệu khô vào.) - Mix up: (1) trộn đều; (2) làm nhầm lẫn. - Don't mix up the twins! (Đừng nhầm lẫn hai đứa trẻ sinh đôi!)

Thành ngữ liên quan
  • Have mixed feelings: cảm giác lẫn lộn (vừa thích vừa không thích, vừa vui vừa buồn).
    • I have mixed feelings about my promotion because it means moving away. (Tôi cảm giác lẫn lộn về việc thăng chức đồng nghĩa với việc phải chuyển đi xa.)
mixed

A mixed group of children play together in the park.

tính từ
  1. lẫn lộn, pha trộn, ô hợp
    • mixed feelings
      những cảm giác lẫn lộn (buồn, vui...)
    • mixed company
      bọn người ô hợp
    • mixed wine
      rượu vang pha trộn
  2. (thông tục) bối rối, lúng túng; sửng sốt, ngơ ngác
    • to be thoroughly mixed up
      bối rối hết sức
    • to get mixed
      bối rối, lúng túng, rối trí
  3. cho cả nam lẫn nữ
    • a mixed school
      trường học cho cả nam nữ
    • mixed doubles
      trận đánh đôi nam nữ (bóng bàn, quần vợt)
  4. (toán học) hỗn tạp
    • mixed fraction
      phân số hỗn tạp