assur

assur

The archaeologist studies the ruins of Assur near the Tigris River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Assur (còn viết Ashur): Một thành phố cổ của người Assyria nằm bên sông Tigris, thủ đô truyền thống của vương quốc Assyria. Thành phố này nằm ngay phía nam của thành phố Mosul hiện đại ở Iraq.
dụ sử dụng
  • (Assur trung tâm tôn giáo chính trị của Đế chế Assyria.)
  • (Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều hiện vật cổ đại trong tàn tích của Assur.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the god Assur": vị thần chính của người Assyria, thường được coi thần bảo trợ của thành phố Assur.

    • The temple of the god Assur was the most important building in the city. (Ngôi đền của thần Assur công trình quan trọng nhất trong thành phố.)
  • "the city of Assur": dùng để nhấn mạnh vị trí địa hoặc ý nghĩa lịch sử.

    • The city of Assur was designated a UNESCO World Heritage Site in 2003. (Thành phố Assur đã được UNESCO công nhận Di sản Thế giới vào năm 2003.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashur: cách viết khác phổ biến của Assur.

    • Ashur is also known as Qal'at Sherqat. (Ashur còn được gọi là Qal'at Sherqat.)
  • Assyria (n): vương quốc cổ đại thủ đô Assur.

    • Assyria was a major power in the ancient Near East. (Assyria một cường quốc lớnvùng Cận Đông cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ashur: tên gọi khác của thành phố Assur.
  • Qal'at Sherqat: tên hiện đại của địa điểm khảo cổ Assur.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "Assur" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Assur" đây tên riêng lịch sử.