asséner

ngoại động từ
  1. giáng
    • Assener un coup de bâton
      giáng cho một gậy
    • Asséner une gifle à qqn
      giáng cho ai một cái tát
    • Asséner des injures à qqn
      rủa ai một cách xối xả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "asséner"

Từ có nhắc đến "asséner"