astaire

astaire

Fred Astaire performs a graceful tap dance routine on a stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Astaire (phiên âm: /əˈsteər/) tên của một công diễn viên điện ảnh nổi tiếng người Mỹ, Fred Astaire (1899-1987). Ông được biết đến với phong cách nhảy tap (múa giầy) duyên dáng sáng tạo, cùng với khả năng diễn xuất trong các bộ phim ca nhạc. - Nghĩa bóng: Trong văn hóa đại chúng, "Astaire" thường được dùng để chỉ một người khả năng nhảy múa xuất sắc, đặc biệt tap dance, hoặc một người phong cách thanh lịch, uyển chuyển.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Fred Astaire was a legendary dancer and actor. (Fred Astaire một công diễn viên huyền thoại.)
    • Her dance moves were so smooth, she was compared to Astaire. (Các bước nhảy của ấy rất mượt mà, ấy được so sánh với Astaire.)
  • Nghĩa bóng:

    • He is no Astaire on the dance floor, but he tries his best. (Anh ấy không phải một Astaire trên sàn nhảy, nhưng anh ấy cố gắng hết sức mình.)
    • The young ballerina moved with an Astaire-like grace. (Nữ công ba- trẻ di chuyển với sự duyên dáng như Astaire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the Astaire of something": trở thành người giỏi nhất, xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.

    • She is the Astaire of modern dance in our city. ( ấy người giỏi nhất về nhảy hiện đạithành phố chúng tôi.)
  • "an Astaire moment": một khoảnh khắc nhảy múa đẹp mắt hoặc một hành động thanh lịch.

    • His performance had an Astaire moment that left the audience speechless. (Màn trình diễn của anh ấy một khoảnh khắc Astaire khiến khán giả im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Astairian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Fred Astaire.
    • Her Astairian elegance in the waltz was breathtaking. (Sự thanh lịch mang phong cách Astaire của ấy trong điệu valse thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Dancer: công (nói chung).
  • Tap dancer: công tap (múa giầy).
  • Graceful performer: người biểu diễn duyên dáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Astaire".
Thành ngữ liên quan
  • "to dance like Astaire": nhảy múa cực kỳ điêu luyện, thanh lịch.

    • Even after years of practice, he still can't dance like Astaire. ( đã luyện tập nhiều năm, anh ấy vẫn không thể nhảy múa như Astaire.)
  • "the Astaire of [something]": người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

    • He is considered the Astaire of classical ballet. (Anh ấy được coi người xuất sắc nhất trong múa ba- cổ điển.)