astir

/ə'stə:/
Học thuật
Thân thiện
astir

The whole town was astir over the incident.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang hoạt động, đang xôn xao: Trạng thái của một nơi hoặc một nhóm người đang nhiều hoạt động, sự náo nhiệt hoặc sự phấn khích.
    • Đã thức dậy, đã rời khỏi giường: Trạng thái của một người đã thức dậy bắt đầu hoạt động.
  2. Phó từ:

    • trong trạng thái hoạt động hoặc xôn xao: Diễn tả cách thức một sự việc đang diễn ra một cách sôi động.
    • trong trạng thái đã thức dậy: Diễn tả hành động đã rời khỏi giường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • By 6 a.m., the market was already astir with vendors setting up their stalls. (Đến 6 giờ sáng, chợ đã xôn xao với những người bán hàng đang dựng sạp.)
    • Is everyone astir? We need to leave in ten minutes. (Mọi người đã thức dậy hết chưa? Chúng ta cần phải đi trong mười phút nữa.)
  • Phó từ (cách dùng này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại):
    • He was astir before dawn to prepare for the journey. (Anh ấy đã thức dậy trước bình minh để chuẩn bị cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be early astir": thức dậy rất sớm.
    • The farmers are early astir during the harvest season. (Những người nông dân thức dậy rất sớm trong mùa thu hoạch.)
  • "to be astir with something": xôn xao, náo động điều đó.
    • The office was astir with rumors about the new manager. (Văn phòng xôn xao với những tin đồn về vị quản lý mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Stir (động từ): khuấy động, làm xáo trộn, thức dậy. "Astir" nguồn gốc từ từ này.
    • The news stirred the whole community. (Tin tức đã khuấy động cả cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Active: đang hoạt động.
  • Awake: thức, đã tỉnh giấc.
  • Up and about: đã thức dậy đi lại.
  • Bustling: nhộn nhịp, hối hả.
  • Abuzz: râm ran, xôn xao (thường tin tức).
Từ trái nghĩa
  • Asleep: đang ngủ.
  • Inactive: không hoạt động.
  • Still: yên tĩnh, không nhúc nhích.
astir

The whole town was astir over the incident.

tính từ & phó từ
  1. hoạt động
  2. trở dậy
    • to be early astir
      trở dậy sớm
  3. xôn xao, xao động
    • the whole town was astir with the news
      cả thành phố xôn xao về cái tin đó

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "astir"